🌿

AgriPrice VN

Đang tải...

LIVE
💱

Tỷ giá Vietcombank

🌾

Nông sản

8
🍈

Trái cây

7
🟡

Kim loại

8

Năng lượng

5
🌱

Phân bón

10

Giá điện

8

📍 Giá theo vùng (1 năm)

Giá hiện tại
Đắk Lắk88.000 đ/kg
Lâm Đồng87.500 đ/kg
Gia Lai88.000 đ/kg
Đắk Nông88.000 đ/kg
Nguồn: giacaphe.com
🇻🇳

Tin trong nước

Giá cả & Nông nghiệp
🌍

Tin quốc tế

Song ngữ Anh — Việt
📦

Xuất khẩu Nông sản Việt Nam

Số liệu 2020-2024
🇻🇳

Tổng XK Nông Lâm Thủy sản 2024

Nguồn: Bộ NN&PTNT / Tổng cục Hải quan

>62 tỷ USD
▲ +18% so với 2023 · Kỷ lục
11 mặt hàng
>1 tỷ USD
7 mặt hàng
>3 tỷ USD
Mỹ #1
12,3B$ (11T)
TQ #2
~12B$ (2024)
Cà phê
Coffee
5.48B$
31.1% vs 2023
Kim ngạch XK 2020-2024 (tỷ USD)
'20
'21
'22
'23
'24✦
Sản lượng (nghìn tấn)
'20
1.566
'21
1.553
'22
1.779
'23
1.549
'24
1.390
Thị trường XK 2024
XK
🇪🇺EU39%
🇺🇸Mỹ13%
🇯🇵Nhật9%
🇨🇳Trung Quốc7%
🌍Khác32%
Nguồn: VICOFAXem chi tiết ↗
🌾
Lúa gạo
Rice
5.75B$
23.1% vs 2023
Kim ngạch XK 2020-2024 (tỷ USD)
'20
'21
'22
'23
'24✦
Sản lượng (triệu tấn)
'20
6.15
'21
6.24
'22
7.11
'23
8.13
'24
9.04
Thị trường XK 2024
XK
🇵🇭Philippines45%
🇨🇳Trung Quốc14%
🇮🇩Indonesia8%
🇲🇾Malaysia5%
🌍Khác28%
Nguồn: VFAXem chi tiết ↗
🍈
Rau quả
Fruits & Veg
7.12B$
25.1% vs 2023
Kim ngạch XK 2020-2024 (tỷ USD)
'20
'21
'22
'23
'24✦
Thị trường XK 2024
XK
🇨🇳Trung Quốc65%
🇺🇸Mỹ7%
🇰🇷Hàn Quốc4%
🇯🇵Nhật3%
🌍Khác21%
Nguồn: VEFAXem chi tiết ↗
🥜
Hạt điều
Cashew
4.30B$
19.1% vs 2023
Kim ngạch XK 2020-2024 (tỷ USD)
'20
'21
'22
'23
'24✦
Sản lượng (nghìn tấn)
'20
549
'21
699
'22
545
'23
633
'24
729
Thị trường XK 2024
XK
🇺🇸Mỹ24%
🇪🇺EU22%
🇨🇳Trung Quốc18%
🇦🇺Úc5%
🌍Khác31%
Nguồn: VINACASXem chi tiết ↗
🌳
Cao su
Rubber
3.20B$
25.0% vs 2023
Kim ngạch XK 2020-2024 (tỷ USD)
'20
'21
'22
'23
'24✦
Sản lượng (nghìn tấn)
'20
1.754
'21
1.930
'22
1.902
'23
1.918
'24
2.010
Thị trường XK 2024
XK
🇨🇳Trung Quốc72%
🇮🇳Ấn Độ6%
🇲🇾Malaysia4%
🇪🇺EU3%
🌍Khác15%
Nguồn: VRAXem chi tiết ↗
🌿
Hồ tiêu
Black Pepper
1.41B$
53.3% vs 2023
Kim ngạch XK 2020-2024 (tỷ USD)
'20
'21
'22
'23
'24✦
Sản lượng (nghìn tấn)
'20
285
'21
261
'22
231
'23
263
'24
268
Thị trường XK 2024
XK
🇺🇸Mỹ22%
🇪🇺EU20%
🇨🇳Trung Quốc15%
🇮🇳Ấn Độ8%
🌍Khác35%
Nguồn: VPAXem chi tiết ↗
Số liệu từ Bộ NN&PTNT, Tổng cục Hải quan, VICOFA, VPA, VINACAS, VRA, VFA · Cập nhật theo báo cáo chính thức 2024